5
4
Ví d 1 web site TMĐT ụ
(qui mô l n)ớ
6
4
Ví d 1 web site TMĐT (qui mô nh )ụ ỏ
7
4
Câu H iỏ
◆
Theo ý anh ch , m t ph n m m cho ị ộ ầ ề
phép doanh nghi p kinh doanh đi n t ệ ệ ử
thì c n ph i có các ch c năng nào ??ầ ả ứ
8
4
Các ch c năng c b nứ ơ ả
◆
Gi i pháp e-commerce c n cung c p ả ầ ấ
các d ch v t i thi u:ị ụ ố ể
●
Li t kê danh sách các nhóm hàng, m t hàngệ ặ
●
Gi mua hàngỏ
●
X lý giao d ch mua hàngử ị
●
Các công c c p nh t, b sung các m t ụ ậ ậ ổ ặ
hàng,nhóm hàng, trang gi i thi u (storefront: m t ớ ệ ặ
ti n c a c a hàng)ề ủ ử
9
4
Danh m c m t hàngụ ặ
Catalog Display
◆
ĐN: danh m c các m t hàng và d ch ụ ặ ị
v mà công ty cung c pụ ấ
●
N u s l ng nh (<35): d dàng t ch c ế ố ượ ỏ ễ ổ ứ
cũng nh tìm ki mư ế
●
N u s l ng l n : c n chia thành các ế ố ượ ớ ầ
nhóm hàng. Cung c p ti n ích tìm ki mấ ệ ế
10
4
Danh m c m t hàngụ ặ
◆
Danh m c hàngụ
●
T ch c hàng hóa/d ch v theo tiêu chí nào đóổ ứ ị ụ
●
Hình nh kèm theo + chú thíchả
◆
Ph n m m cung c p ầ ề ấ ch c năng phát sinhứ các
trang danh m c hàng hóaụ
●
Template ho c wizard ặ
◆
H tr tìm ki mỗ ợ ế
●
Search Engine
11
4
Gi mua hàng-Shopping Cartỏ
◆
Gi hàngỏ
●
Ch a các s n ph m/d ch v mà khách hàng ứ ả ẩ ị ụ
ch nọ
◆
Ph n m m cung c p ch c năng ầ ề ấ ứ
●
Xem gi hàngỏ
●
Thêm ho c xóa hàngặ
◆
M t s nhà cung c p ph n m mộ ố ấ ầ ề
●
Salescart, Shopsite
12
4
Minh h a 1 bi u m u đ t hàngọ ể ẫ ặ
13
4
Câu H iỏ
◆
u đi m và khuy t đi m c a vi c mua Ư ể ế ể ủ ệ
hàng tr c tuy n b ng hình th c bi u ự ế ằ ứ ể
m u ?ẫ
14
4
Gi mua hàngỏ
Shopping cart
◆
Khuy t đi m c a đ n đ t hàng d ng ế ể ủ ơ ặ ở ạ
form
●
B t ti n, t n kém th i gianấ ệ ố ờ
●
Giao di n không thân thi n, d x y ra l iệ ệ ễ ả ỗ
◆
Gi mua hàng-Shopping cartsỏ
●
L u gi các m t hàng đ c ch nư ữ ặ ượ ọ
●
Thêm, b t các m t hàng muaớ ặ
●
L u l i danh sách các m t hàng t đ ngư ạ ặ ự ộ
●
Tính toán t ng giá tr hoá đ n mua hàngổ ị ơ
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét