Chủ Nhật, 16 tháng 2, 2014

nguyen_ly_ke_toan__3787

BÀI 6: L p b ng cân đ i k toán ậ ả ố ế
B NG CÂN Đ I K TOÁNẢ Ố Ế
Đ n v tính: 1000đơ ị
Tài s nả S ti nố ề Ngu n v nồ ố S ti nố ề
Tài s n c đ nh ả ố ị
Nguyên v t li uậ ệ
Hàng hóa
Công c d ng cụ ụ ụ
Ti n m tề ặ
Ti n g i ngân hàngề ử
Ph i thu ng i muaả ở ườ
Nhiên li uệ
Ph tùng thay thụ ế
Ph i thu khácả
45.000
5.000
30.000
1.000
2.000
14.000
5.000
500
500
2.000
Ngu n v n kinh doanhồ ố
Qu đ u t phát tri nỹ ầ ư ể
Ngu n v n đ u t XD xồ ố ầ ư ơ
b nả
Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ
L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố
Hao mòn tài s n c đ nhả ố ị
Vay ng n h n ngân hàngắ ạ
Ph i tr ng i bánả ả ườ
50.000
15.000
6.000
4.000
10.000
5.000
9.000
6.000
T ng tài s nổ ả 100.000 T ng ngu n v nỏ ồ ố 100.000
Bài 7:
B ng cân đ i k toán cu i kỳả ố ế ố
(Đ n v tính:1000đ)ơ ị
Tài s nả S ti nố ề Ngu n v nồ ố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 4.000 Vay ng n h nắ ạ 18.000
Ti n g i ngân hàngề ử 6.000 Ph i tr ng i bánả ả ườ 17.000
Ph i thu ng i muaả ườ 4.000 Ngu n v n kinh doanhồ ố 75.000
Nguyên li u, v t li uệ ậ ệ 6.000 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 5.000
Hàng hóa 35.000
Tài s n c đ nhả ố ị 60.000
T ng tài s nổ ả 115.000 T ng ngu n v nổ ồ ố 115.000
Bài 8:
B ng cân đ i k toán c a doanh nghi p:ả ố ế ủ ệ
Đ n v tính: ngàn đ ng.ơ ị ồ
Tài s nả S ti nố ề Ngu n v nồ ố S ti nố ề
1. TSCĐHH
2. Ti n g i ngân hàngề ử
540.000
260.000
1. Ngu n v n kinh doanhồ ố 800.000
T ng c ngổ ộ 800.000 T ng c ngổ ộ 800.000
bài 9 :
B ng cân đ i k toán : ả ố ế
Đ n v : đ ng.ơ ị ồ
Tài s nả S ti nố ề Ngu n v nồ ố S ti nố ề
1.TGNH “112”
2.TSCDHH “221”
3.NVL
4.TM
5.CC,DC
220.000.000
540.000.000
25.000.000
5.000.000
15.000.000
1.NVDTXDCB
2.PTNB
800.000.000
5.000.000
T NG C NGỔ Ộ 805.000.000 T NG C NGỔ Ộ 805.000.000
Bài 10: + B ng cân đ i k toán vào ngày 31/12/20x2 cua Doanh Nghi pả ố ế ệ :
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Tài s n ả S ti n ố ề V nố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 500 Vay ng n h nắ ạ 3,000
Nguyên v t li uậ ệ 4,500 Ph i tr ng i bánả ả ườ 1,800
Công c , d ng cụ ụ ụ 1,500 Ngu n v n kinh doanhồ ố 52,000
Ph i thu khách hàngả 1,000 Ph i n p cho nhà n cả ộ ướ 1,000
Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 2,500
S n ph m d dang ả ẩ ở 2,000 Ph i tr khácả ả 500
Ti n g i ngân hàngề ử 8,000 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 2,500
T m ngạ ứ 500 Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ 1,500
Thành ph mẩ 3,000 Ph i tr công nhân viênả ả 200
Ph i thu khácả 1,000 Vay dài h nạ 7,000
T ng s ti nổ ố ề 72,000 T ng s ti n ổ ố ề 72,000
+ B ng cân đ i k toán m i sau khi phát sinh nghi p v 1 t i 4ả ố ế ớ ệ ụ ớ :
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Tài s n ả S ti n ố ề V nố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 1,600 Vay ng n h nắ ạ 3,000
Nguyên v t li uậ ệ 7,000 Ph i tr ng i bánả ả ườ 1,800
Công c , d ng cụ ụ ụ 1,500 Ngu n v n kinh doanhồ ố 52,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà n cả ộ ướ 1,000
Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 2,500
S n ph m d dang ả ẩ ở 2,000 Ph i tr khácả ả 500
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 2,500
T m ngạ ứ 1,400 Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ 1,500
Thành ph mẩ 3,000 Ph i tr công nhân viênả ả 200
Ph i thu khácả 1,000 Vay dài h nạ 7,000
T ng s ti nổ ố ề 72,000 T ng s ti n ổ ố ề 72,000
+ B ng cân đ i k toán m i sau khi phát sinh nghi p v 5t i 8:ả ố ế ớ ệ ụ ớ
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Tài s n ả S ti n ố ề V nố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 1,600 Vay ng n h nắ ạ 5,300
Nguyên v t li uậ ệ 7,000 Ph i tr ng i bánả ả ườ 0
Công c , d ng cụ ụ ụ 1,500 Ngu n v n kinh doanhồ ố 53,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà n cả ộ ướ 1,000
Tài s n c đ nhả ố ị 50,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
S n ph m d dang ả ẩ ở 2,000 Ph i tr khácả ả 0
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
T m ngạ ứ 1,400 Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ 3,000
Thành ph mẩ 3,000 Ph i tr công nhân viênả ả 200
Ph i thu khácả 1,000 Vay dài h nạ 7,000
T ng s ti nổ ố ề 72,000 T ng s ti n ổ ố ề 72,000
+ B ng cân đ i k toán m i sau khi phát sinh nghi p v 9 t i 12ả ố ế ớ ệ ụ ớ :
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Tài s n ả S ti n ố ề V nố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 2,600 Vay ng n h nắ ạ 6,300
Nguyên v t li uậ ệ 7,000 Ph i tr ng i bánả ả ườ 800
Công c , d ng cụ ụ ụ 2,300 Ngu n v n kinh doanhồ ố 69,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà n cả ộ ướ 1,000
Tài s n c đ nhả ố ị 76,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
S n ph m d dang ả ẩ ở 2,000 Ph i tr khácả ả 0
Ti n g i ngân hàngề ử 4,300 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
T m ngạ ứ 1,400 Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ 3,000
Thành ph mẩ 3,000 Ph i tr công nhân viênả ả 200
Ph i thu khácả 1,000 Vay dài h nạ 17,000
T ng s ti nổ ố ề 99,800 T ng s ti n ổ ố ề 99,800
+ B ng cân đ i k toán m i sau khi phát sinh nghi p v 13 t i 16ả ố ế ớ ệ ụ ớ :
( đ n v : ngàn đ ng )ơ ị ồ
Tài s n ả S ti n ố ề V nố S ti nố ề
Ti n m tề ặ 1,900 Vay ng n h nắ ạ 6,300
Nguyên v t li uậ ệ 7,000 Ph i tr ng i bánả ả ườ 800
Công c , d ng cụ ụ ụ 2,300 Ngu n v n kinh doanhồ ố 69,000
Ph i thu khách hàngả 200 Ph i n p cho nhà n cả ộ ướ 200
Tài s n c đ nhả ố ị 76,000 Qu đ u t phát tri nỷ ầ ư ể 1,500
S n ph m d dang ả ẩ ở 2,000 Ph i tr khácả ả 0
Ti n g i ngân hàngề ử 3,500 L i nhu n ch a phân ph iợ ậ ư ố 1,000
T m ngạ ứ 1,400 Qu khen th ng, phúc l iỹ ưở ợ 2,500
Thành ph mẩ 3,000 Ph i tr công nhân viênả ả 0
Ph i thu khácả 1,000 Vay dài h nạ 17,000
T ng s ti nổ ố ề 98,300 T ng s ti n ổ ố ề 98,300
Câu 11 : B ng báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh ả ế ả ạ ộ
BÁO CÁO HO T Đ NG KINH DOANHẠ Ộ
Tháng 12/20x1 Đ n v tính : Đ ngơ ị ồ
Ch tiêuỉ Tháng 12/ 20x1
1.Doanh thu bán hàng và cung c p d ch vấ ị ụ
2.Các kho n gi m trả ả ừ
3.Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch vầ ề ấ ị ụ
4.Gía v n hàng hóaố
5.L i nhu n g p v bán hàng và cung c p d ch vợ ậ ọ ề ấ ị ụ
6.Doanh thu ho t đ ng tài chínhạ ộ
7.Chi tài chính
8.Chi phí bán hàng
9.Chi phí qu n lí doanh nghi pả ệ
10.L i nhu n thu n ho t đ ng kinh doanhợ ậ ầ ạ ộ
11.Thu nh p khácậ
12.Chi phí khác
13.L i nhu n khácợ ậ
14.T ng l i nhu n k toán tr c thuổ ợ ậ ế ướ ế
15.Chi phí thu thu nh p DN hi n hànhế ậ ệ
16.Chi phí thu thu nh p DN hoãn l iế ậ ạ
17.L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi pợ ậ ế ậ ệ
18.Lãi c b n trên c phi uơ ả ổ ế
23.500.000
2.184.000
21.316.000
18.000.000
3.316.000
2.000.000
800.000
800.000
1.000.000
2.716.000
1.000.000
600.000
400.000
3.716.000
1.040.480
3.568.320
Bài 12:
Nợ TK” Nguyên li u, v t li u” ệ ậ ệ Có
DĐK : 10.000.000
(1) 20.000.000 15.000.000(3)
(2) 4.000.000 12.000.000(4)
(5) 8.000.000 6.000.000(6)
SPP: 32.000.000 33.000.000
DCK: 9.000.000
Bài 13 :
Đ n v : đ ngơ ị ồ
TÀI KHO N TI N M TẢ Ề Ặ
N TK 111 Cóợ
SD 20.000.000
(1) 10.000.000 15.000.000 (2)
(4) 25.000.000 5.000.000 (3)
(6) 8.000.000 10.000.000 (5)
24.000.000 (7)
PS 43.000.000 54.000.000
SD 9.000.000
.
Bài 14:
Đ n v tính: 1000đơ ị
N TK 331 Cóợ

30.000
10.000 (1)
2.000 (2)
(3) 20.000
5.000 (4)
(6) 10.000
(7) 4.000
13.000
Bài 15: (đ n v tính: nghìn đ ng)ơ ị ồ
Đ nh kho n:ị ả
1.khách hàng tr n 10.000 b ng ti n g i ngân hàng.ả ợ ằ ề ử
N TK 112 “ti n g i ngân hàng” : 10.000ợ ề ử
Có TK 131 “ph i thu khách hàng”: 10.000ả
2.Nh p kho v t li u 8.000 đ c tr b ng ti n m t.ậ ậ ệ ượ ả ằ ề ặ
N TK 152 “nguyên li u, v t li u” : 8.000ợ ệ ậ ệ
Có TK 111 “ti n m t” : 8.000ề ặ
3.Đ c c p 1 tài s n c đ nh h u hình nguyên giá 12.000.ượ ấ ả ố ị ữ
N TK 211 “ TSCĐHH” : 12.000ợ
Có TK 411 “ ngu n v n KD”: 12.000ồ ố
4. Chi ti n m t t m ng cho nhân viên mua hàng 5.000.ề ặ ạ ứ
N TK 141 “ t m ng”: 5.000ợ ạ ứ
Có TK 111 “ti n m t”: 5.000ề ặ
5. Mua hàng hóa nh p kho tr giá 20.000 ch a tr ti n ng i bán.ậ ị ư ả ề ườ
N TK 156 “hàng hóa”: 20.000ợ
Có TK 331 “ph i tr ng i bán”: 20.000ả ả ườ
6.Vay ng n h n 20.000 đ tr n ng i bán.ắ ạ ể ả ợ ườ
N TK 331 “ph i tr ng i bán”: 20.000ợ ả ả ườ
Có TK 311 “vay ng n h n”: 20.000ắ ạ
7.Khách hàng tr n b ng ti n m t 5.000ả ợ ằ ề ặ
N TK 111 “ti n m t”: 5.000ợ ề ặ
Có TK 131 “ ph i thu c a KH”: 5.000ả ủ
8.Chi ti n m t 1.000 đ tr kho n ph i tr khác.ề ặ ể ả ả ả ả
N TK 338 “ph i tr khác”: 1.000ợ ả ả
Có TK 111 “ti n m t”: 1.000ề ặ
9.Đem ti n m t g i vào ngân hàng 10.000ề ặ ử
N TK 112 “ ti n g i ngân hàng”: 10.000ợ ề ử
Có TK 111 “ti n m t”: 10.000ề ặ
10. Chi ti n m t tr l ng công nhân viên 18.000ề ặ ả ươ
N TK 3341 “ ph i tr l ng CNV”: 18.000ợ ả ả ươ
Có TK 111 “ti n m t”: 18.000ề ặ
11. Mua công c , d ng c nh p kho tr giá 2.000 tr b ng ti n m t.ụ ụ ụ ậ ị ả ằ ề ặ
N TK 153 “ công c , d ng c ”: 2.000ợ ụ ụ ụ
Có TK 111 “ ti n m t”: 2.000ề ặ
12. Rút ti n ngân hàng nh p qu ti n m t 5.000ề ậ ỹ ề ặ
N TK 111 “ti n m t”: 5.000ợ ề ặ
Có TK 112 “TGNH”: 5.000
Bài 16: đ n v tính: đ ng.ơ ị ồ
Đ nh kho n:ị ả
1. Nh p kho 200.000 nguyên v t li u ch a tr ti n ng i bán.ậ ậ ệ ư ả ề ườ
N TK 152 “nguyên v t li u” : 200.000ợ ậ ệ
Có TK 331 “ ph i tr ng i bán” : 200.000ả ả ườ
2. Nh p kho 100.000 công c , d ng c tr b ng ti n g i ngân hàng.ậ ụ ụ ụ ả ằ ề ử
N TK 153 “công c , d ng c ”: 100.000 ợ ụ ụ ụ
Có TK 112 “ TGNH”: 100.000
3. Chi ti n m t đ t m ng cho nhân viên đi công tác 50.000.ề ặ ể ạ ứ
N TK 141 “t m ng”: 50.000ợ ạ ứ
Có TK 111 “ti n m t”: 50.000ề ặ
4.Vay ng n h n đ tr n ng i bán 150.000ắ ạ ể ả ợ ườ
N TK 331 “ ph i tr ng i bán”: 150.000ợ ả ả ườ
Có TK 311 “vay ng n h n”: 150.000ắ ạ
5.Khách hàng tr n cho doanh nghi p b ng ti n m t 100.000.ả ợ ệ ằ ề ặ
N TK 131 “ ph i thu khách hàng”: 100.000ợ ả
Có TK 111 “ ti n m t”: 100.000ề ặ
6.Chi ti n m t đ tr l ng nhân viên 80.000.ề ặ ể ả ươ
N TK 3341 “ph i tr công nhân viên”: 80.000ợ ả ả
Có TK 111 “ti n m t”: 80.000ề ặ
7. Dùng ti n g i ngân hàng đ tr n vay ng n h n 100.000.ề ử ể ả ợ ắ ạ
N TK 311 “ vay ng n h n”: 100.000ợ ắ ạ
Có TK 112 “ TGNH”: 100.000
8. Dùng lãi b sung qu đ u t phát tri n 50.000ổ ỹ ầ ư ể
N TK 421 “ l i nhu n ch a phân ph i”: 50.000ợ ợ ậ ư ố
Có TK 414 “qu đ u t phát tri n”: 50.000ỹ ầ ư ể
9. Nhà n c c p cho doanh nghi p 1 tài s n c đ nh h u hình có tr giáướ ấ ệ ả ố ị ữ ị
15.000.000
N TK 211 “ TSCĐHH”: 15.000.000ợ
Có TK 411 ‘ ngu n v n KD”: 15.000.000ồ ố
10. Nhà n c c p thêm v n cho doanh nghi p b ng ti n g i ngân hàng là 500.000ướ ấ ố ệ ằ ề ử
N TK 112 “TGNH”: 500.000ợ
Có TK 411 “ ngu n v n KD”: 500.000ồ ố
Bài 17: đ n v tính : đ ng.ơ ị ồ
Đ nh kho n:ị ả
1. Nh p kho 200.000 nguyên v t li u và 100.000 d ng c nh ch a tr ti n choậ ậ ệ ụ ụ ỏ ư ả ề
ng i bán.ườ
N TK 152: 200.000ợ
N TK 153: 100.000ợ
Có TK 331: 300.000
2. Vay ng n h n đ tr cho ng i bán 200.000 và tr n kho n ph i tr khácắ ạ ể ả ườ ả ợ ả ả ả
80.000.
N TK 331: 200.000ợ
N TK 335: 80.000ợ
Có TK 311: 280.000
3. Khách hàng tr n cho doanh nghi p b ng ti n m t 100.000 và ti n g i ngânả ợ ệ ằ ề ặ ề ử
hàng 400.000
N TK 111: 100.000ợ
N TK 112: 400.000ợ
Có TK 131: 500.000
4. Dùng ti n g i ngân hàng đ tr n vay ng n h n 200.000, tr n cho ng i bánề ử ể ả ợ ắ ạ ả ợ ườ
100.000 và thanh toán v i nhà n c 100.000ớ ướ
N TK 311: 100.000ợ
N TK 333: 100.000ợ
Có TK 112: 200.000
5. Xu t kho 200.000 nguyên v t li u s d ng cho:ấ ậ ệ ử ụ
- Tr c ti p s n xu t s n ph m: 180.000ự ế ả ấ ả ẩ
- Ph c v phân x ng: 20.000ụ ụ ưở
N TK 621: 180.000ợ
N TK 622: 20.000ợ
Có TK 152: 200.000
6. Ti n l ng ph i thanh toán cho nhân viên là 100.000đ trong đó:ề ươ ả
-Công nhân tr c ti p s n xu t: 70.000ự ế ả ấ
-Nhân viên phân x ng: 30.000ưở
N TK 334: 100.000ợ
Có TK 111: 100.000
7. Chi ti n m t thanh toán l ng cho công nhân là: 100.000ề ặ ươ
N TK 334: 100.000ợ
Có TK 111: 100.000
8. Dùng l i nhu n đ b sung qu đ u t phát tri n: 100.000; qu d phòng tàiợ ậ ể ổ ỹ ầ ư ể ỹ ự
chính: 50.000đ và qu khen th ng phúc l i: 100.000ỹ ưở ợ
N TK 421: 250.000ợ
Có TK 414: 100.00
Có TK 415: 50.000
Có TK 431: 100.000
Bài 18:
G p nghi p v 3 và nghi p 6 ta s có đ nh kho n ph c t p v i n i dung:ộ ệ ụ ệ ẽ ị ả ứ ạ ớ ộ
Chi ti n m t đ t m ng cho nhân viên đi công tác 50.000 và đ tr l ng cho côngề ặ ể ạ ứ ể ả ươ
nhân 80.000.
Đ nh kho n:ị ả
N TK 141: 50.000ợ
N TK 3341: 80.000ợ
Có TK 111: 130.000
Bài 19:
1.L y doanh thu n p đ vào ti n m t c a công tyấ ộ ể ề ặ ủ
2.Tăng chi phí đ thanh toán cho ng i lao đ ng ể ườ ộ
-Chi phí bán hàng: 200.000
-Chi phí qu n lí DN: 300.000ả
3.Dùng ti n g i NH đ tr cho vay ng n h n 200.000ề ử ể ả ắ ạ
4.Đ c c p 1 TSHH tr giá: 18.000.000 và mua them NL, VL 2.000.000ượ ấ ị
5.Dùng ti n vay ng n h n đ mua công c m d n c v i giá 150.000 và hàng hóaề ắ ạ ể ụ ụ ụ ớ
450.000
6.Dùng hàng hóa đ g i đi bán 400.000ể ử
7.Dùng ti n m t đ tr cho ng i bán 200.000 và ph i tr và n p các kho n khácề ặ ể ả ườ ả ả ộ ả
100.000
Bài 20:
M tài kho n ph i thu khách hàng và các s chi ti t có liên quan: ( đ n v : 1000đ)ở ả ả ổ ế ơ ị
N TK 131 Cóợ
25.000
(1) 10.000 6.000 (2)
(3) 5.000 7.000 (4)
10.000 (5)
15.000 23.000
17.000
Ph n ánh vào s chi ti t:ả ổ ế
S CHI TI T TK 131Ổ Ế
Tên khách hàng : công ty M.
đ n v tính: nghìn đ ng.ơ ị ồ
Ch ng tứ ừ Di n gi iễ ả Tài kho n đ i ngả ố ứ S ti nố ề
S ố Ngày Nợ Có
- s d đ u kìố ư ầ 10.000
- xu t bánấ 511 5.000
- thu ti nề 111 10.000
C ng phát sinhộ 5.000 10.000
- s d cu i kìố ư ố 5.000
S CHI TI T TK 131Ổ Ế
Tên khách hàng : công ty N.
đ n v tính: nghìn đ ng.ơ ị ồ
Ch ng tứ ừ Di n gi iễ ả Tài kho n đ i ngả ố ứ S ti nố ề
S ố Ngày Nợ Có
- s d đ u kìố ư ầ 8.000
- thu ti nề 111 6000
C ng phát sinhộ 6000
- s d cu i kìố ư ố 2.000

S CHI TI T TK 131Ổ Ế
Tên khách hàng : công ty L.
đ n v tính: nghìn đ ng.ơ ị ồ
Ch ng tứ ừ Di n gi iễ ả Tài kho n đ i ngả ố ứ S ti nố ề
S ố Ngày Nợ Có
- s d đ u kìố ư ầ 7.000
- xu t bánấ 511 10.000
- thu ti nề 112 7.000
C ng phát sinhộ 10.000 7.000
- s d cu i kìố ư ố 10.000
Bài 21:
Đ n v : 1000đơ ị
N TK 152 Cóợ
42 500
(1) 10 000 15.000 (3)
(2) 10 000 7.000 (5)
(4) 7 500 25.500 (6)
27 500 47.500
22 500

S CHI TI T: v t li u AỔ Ế ậ ệ
Đ n v tính: 1000 đ ng, kg.ơ ị ồ

Xem chi tiết: nguyen_ly_ke_toan__3787


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét