Thứ Bảy, 15 tháng 2, 2014

109 Sơ đồ - Bảng số liệu kế toán tại Công ty May Thăng Long

Sơ đồ 9: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm
Sơ đồ 10: Mô hình tổ chức sản xuất của công ty
Nguyên vật
liệu (vải)
Đóng gói
Nhập kho
thành phẩm
Thêu Là
Cắt
trải vải- đặt mẫu-
đánh số- cắt
May
May cổ- may tay
ghép thành phẩm
Giặt, mài, tẩy
Công ty
XN
V
XN
VI
CH
TT
XN
PT
May
NH
May
HP
XN
IV
XN
III
XN
II
XN
I
PX
thêu
PX
mài
Văn phòng
Tổ đóng gói
Tổ hoàn thiện
Tổ may
Tổ cắt
Tổ kiểm tra chất
lượng sản phẩm
Sơ đồ 11: Cơ cấu tổ chức ỏ công ty may Thăng Long
Tổng giám đốc
GĐĐH nội chínhGĐĐH kỹ thuật GĐĐH sản xuất
Phòng
kỹ
thuật
XNDV
đời
sống
CH
thời
trang
TTTM

GTSF
Phòng
kế
toán
Phòng
kho
Phòng
thị trư
ờng
Phòng
KCS
Phòng
kế
hoạch
CH
dịch
vụ
Văn
phòng
XN I May
Nam Hải
May
HP
XN VIXN VXN IVXN IIIXN II
Xưởng sản
xuất nhựa
Kho
ngoại quan
XN phụ trợ
Sơ đồ 12: Tổ chức bộ máy kế toán
Biểu số 2:
Công ty may Thăng Long
Số 250 Minh Khai
Mẫu số: 02-VT
phiếu xuất kho
Ngày 1- 30 tháng 3/2001
Họ tên ngời nhận hàng: Chị Hoa- Địa chỉ: Phòng Kinh Tế
Lý do xuất kho: Sản xuất
Xuất tại kho: Vật liệu
ST Tên, nhãn hiệu Mã Đơn Số lợng Đơn Thành
T quy cách vật t số vị
tính
Y/C Thực
xuất
giá tiền
Hàng TEWINNINCT
Vải ngoài m 9,5
Vải lót - 17,6
Vải nữ - 7
Len dạ c 11
Hàng công ty mua
Vải bò xanh 6,5 m 30
Phụ trách bộ phận
sử dụng
(Ký, họ tên)
Phụ trách cung tiêu
(Ký, họ tên)
Ngời nhận
(Ký, họ tên)
Thủ kho
(Ký, họ tên)
Kế toán trưởng
Kế
toán
công
nợ
Kế
toán
tiền lư
ơng
Kế toán
TSCĐ
và công
cụ
Kế
toán
NVL
Kế
toán
thanh
toán
Kế
toán
tiêu
thụ
Kế toán
chi phí
và Z
Thủ
quỹ
Nhân viên hạch toán tại các xí nghiệp
Biểu số 3:
xí nghiệp I Phiếu theo dõi bàn cắt
Ngày 13/3/2001
Đơn vị tính: m
Số hiệu
bàn cắt
Theo bản vẽ Nhập nguyên liệu Sử dụng nguyên liệu

hiệu
Cỡ
vóc
Mẫu
Rộng Dài Loại
X9-X9
Q
00-11
L-XL 150 8,4 4 quần Vải
ngoài
Natural 83 8,43 323 164,55 1,76
Mét của
tấm
Số lá đầu
khúc
199,6 25 6,22
251,71 36 7,6
230,02 32 6,51
78,88 3 3,4
760,21 88 14,73
Biều số 4:
Xí nghiệp may I
báo cáo nguyên liệu
Tháng 1 năm 2001
Đơn vị: m
Mã Nguyên liệu Tổn đầu kỳ Nhập Xuất Tồn cuối
kỳ
Nguyên
liệu
Nhập
khác
Tổng CB Nguyên
liệu
Xuất
khác
Đổi
bán
Cộng
BHLĐ Vải ngoài 30,52 30,52 30,52
028 Vải trắng
pôpơlin
-47,42 -47,42
028 Mex 370,1 370,1 370,1
9022 Vải sơ mi 263,35 263,35 263,35
B48-A011
Dựng nẹp 0,35
548,14 548,14 548,14
W48-A0-11
Vải sơ mi 216,84 216,84 216,84
9J8C6P46 Vải hoa rối 995,9 965,96 965,96 29,64
0
Tổng 2896 76.200,6 0 74243,85 1910,6 5 0 70.024,7 2.744.098
Biểu số 5:
xí nghiệp may I
báo cáo chế biến
Tháng 1 năm 2001
Mã Hãng Nguyên liệu Số lợng
(chiếc)
Chế biến
(m)
Định mức XN
(m/chiếc)
Định mức công
ty (m/chiếc)
%
028 Toàn Thắng Vải ngoài 3020 5097,5 1,69 1,73 1,5
Mex 3020 256,97 0,085 0,086 1,5
Xốp 3020 110 0,036 0,037 1,5
W38-A0-16 Ongood Vải ngoài 6792 5309,15 0,741 0,77 1,5
Xốp 6792 481,44 0,07 0,07 1,5
B38-A0-16 - Vải ngoài 3036 3495,94 1,151 1,160 1,5
99-127 Nội địa Vải ngoài 4306 5934,68 1,378 1,379 2
Mex 804 - 435 0,1 0,1 2
Mex - 479 0,9 0,9 2
9J80646 G.First Vải ngoài 748 980,96 1,31 1,34 2
Xốp 748 109,544 0,146 0,146 2

Tổng 101.009 6.405,883
Biểu số 6:
xí nghiệp may I
báo cáo hàng hoá
Tháng 1 năm 2001
ST
T
Mã Tồn
đầu kỳ
Nhập Xuất
CB
Nhập
Cộng A B C
Xuất
Cộng
1 W38A0-11 70 70 63 7 70 0
2 028 2995 0 2995
3 B38-A0-16 6611 6611 6611 6611 0
4 KD-19 10 10 0 10

Tổng 51.051 0 51.051 3452 7 3452 18.632
Biểu số 7
báo cáo tổng hợp chế biến
Quý I năm 2001
Tên nguyên liệu Mã hàng Bán thành phẩm
(chiếc)
CB (m) Bình quân (m) Chi phí NVL
chính (đ)
Bình quân
(đồng/chiếc)
Mex 9J866X46 5840 3.326 0,569 6.061.452 1037,93
Vải xanh 028 10290 17.348 1,69 47.037.623 4571,3
Xốp B38-A0-16 16.080 18.593,66 1,16 7.171.680 446

Tổng 7.063.122.355
Biểu số 8:
báo cáo tổng hợp hàng hoá
Quý I năm 2001
Mã hàng Đơn vị Tồn đầu kỳ CB Cộng Thành phẩm Tồn cuối kỳ
DS 00-116 Chiếc 0 856 856 856 0
9J8C6X46 - 0 5840 5840 5840 0
JSVB6946 - 0 2018 2018 2018 0
9J8C6P46 - 0 928 928 928 0
L0911-D3 - 0 4230 4230 4230 0
XN II
Cộng
Biểu số 9
báo cáo nguyên liệu công ty
Quý I năm 2001
Mã Tồn đầu kỳ Nhập nguyên
liệu (đồng)
CB (chiếc) Thành phẩm
nhập kho (chiếc)
Thành tiền
(đồng)
Tồn cuối
kỳ (đồng)
99-KD-01+02 4.100.000 4.100.000 0
9J8C6X46 2.851.680 5840 5840 2.857.680 0
99-162/140 47.546.267 1550 1550 47.546.207 0
9J8C6P46 3.019.372 928 928 3.019.372 0
DS00-116 7.065.292 856 856 7.065.292 0
Cộng 4.100.000
XN II
Tổng cộng 7.063.122.355 7.063.122.355
Biểu số 10

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét